Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有一搭无一搭有一搭無一搭

yǒu yī dā wú yī dā

有一搭无一搭 là gì?

有一搭无一搭 [yǒu yī dā wú yī dā] có nghĩa là xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有一搭无一搭 trong tiếng Việt

xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1]

Cách đọc và ghi nhớ 有一搭无一搭

有一搭无一搭 được đọc là yǒu yī dā wú yī dā, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan