有一搭无一搭 là gì?
有一搭无一搭 [yǒu yī dā wú yī dā] có nghĩa là xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1].
Nghĩa của từ 有一搭无一搭 trong tiếng Việt
xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1]
Cách đọc và ghi nhớ 有一搭无一搭
有一搭无一搭 được đọc là yǒu yī dā wú yī dā, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .