Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭把手儿搭把手兒

dā bǎ shǒu r

搭把手儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭把手儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 搭把手[da1 ba3 shou3]

Tra từ liên quan