搭把手儿搭把手兒 dā bǎ shǒu r 搭把手儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 搭把手儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 搭把手[da1 ba3 shou3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan