Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭背

dā bèi

搭背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭背 trong tiếng Việt

đệm yên (trên động vật kéo)

Tra từ liên quan