Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭建

dā jiàn

搭建 là gì?

搭建 [dā jiàn] có nghĩa là xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭建 trong tiếng Việt

  1. xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản)
  2. dựng lên (một cái chòi tạm)
  3. lắp ráp

Cách đọc và ghi nhớ 搭建

搭建 được đọc là dā jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan