搭建 là gì?
搭建 [dā jiàn] có nghĩa là xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp.
Nghĩa của từ 搭建 trong tiếng Việt
- xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản)
- dựng lên (một cái chòi tạm)
- lắp ráp
Cách đọc và ghi nhớ 搭建
搭建 được đọc là dā jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .