Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花花搭搭

huā hua dā dā

花花搭搭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花花搭搭 trong tiếng Việt

hỗn hợp; không đồng đều về kết cấu

Tra từ liên quan