Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭界

dā jiè

搭界 là gì?

搭界 [dā jiè] có nghĩa là giao diện; liên quan đến; kết nối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭界 trong tiếng Việt

  1. giao diện
  2. liên quan đến
  3. kết nối

Cách đọc và ghi nhớ 搭界

搭界 được đọc là dā jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giao diện; liên quan đến; kết nối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan