Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭理

dā li

搭理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭理 trong tiếng Việt

biến thể của 答理[da1 li5]

Tra từ liên quan