Kết quả tra từ “交”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交: giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhau; biến thể của 跤[jiao1]
交点: điểm gặp nhau; điểm giao cắt
交骨: xương mu
交驰: quay vòng liên tục; vo ve xung quanh
交头接耳: thì thầm to nhỏ với nhau
交响金属: nhạc symphonic metal (nhạc pop); nhạc heavy metal với yếu tố giao hưởng
交响乐队: dàn nhạc giao hưởng
交响乐团: dàn nhạc giao hưởng
交响乐: giao hưởng
交响曲: bản giao hưởng
交响: giao hưởng, thuộc về giao hưởng
交集: (cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời; xen lẫn; nền tảng chung; điểm chung; sự chồng chéo; kết nối; tương tác; giao thiệp; (toán học) (lý thuyết…
交际花: người phụ nữ giao thiệp rộng; người phụ nữ xã giao; sủng nữ
交际舞: nhảy giao tiếp; nhảy khiêu vũ
交际: giao tiếp; quan hệ xã hội
交错: giao nhau; đan xen
交钱: trả tiền; chi tiền; đưa tiền để trang trải việc gì đó
交锋: giao đấu; có cuộc đối đầu (với ai đó)
交配: giao phối; giao hợp (đặc biệt là động vật)
交还: trả lại; giao trả
交运: gặp may mắn; giao để vận chuyển; ký gửi (hành lý ở sân bay, v.v.)
交游: có quan hệ thân thiết; nhóm bạn bè
交通阻塞: kẹt xe
交通锥: cọc giao thông
交通银行: Ngân hàng Giao thông
交通部: Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
交通运输部: Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc (MOT)
交通车: xe đưa đón
交通费: chi phí vận chuyển
交通警卫: cảnh sát tuần tra giao thông
交通警察: cảnh sát giao thông
交通规则: luật giao thông; quy tắc đường bộ
交通肇事罪: lái xe gây tai nạn nghiêm trọng hoặc chấn thương
交通管理局: sở giao thông vận tải
交通立体化: phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)
交通灯: đèn giao thông
交通枢纽: trung tâm giao thông
交通标志: biển báo giao thông
交通拥挤: ùn tắc giao thông
交通意外: tai nạn giao thông; tai nạn xe hơi
交通工具: phương tiện giao thông; xe cộ
交通大学: viết tắt của 上海交通大學|上海交通大学 Đại học Giao thông Thượng Hải, 西安交通大學|西安交通大学 Đại học Giao thông Tây An, 國立交通大學|国立交通大学 Đại học Giao thông Quốc lập…
交通堵塞: kẹt đường; tắc nghẽn giao thông
交通卡: thẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm
交通协管员: nhân viên hỗ trợ giao thông
交通: kết nối; giao thông; vận tải; truyền thông; liên lạc
交迫: bị bao vây
交办: giao phó (nhiệm vụ cho ai đó)
交趾: tỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam
交费: trả phí
交货期: thời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng); ngày giao hàng
交货: giao hàng
交变电流: dòng điện xoay chiều (điện)
交变流电: dòng điện xoay chiều; giống như 交流電|交流电
交变: nửa chu kỳ của dao động sóng; sự xen kẽ
交警: cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])
交谈: thảo luận; trò chuyện; trò chuyện; thảo luận
交谊舞: nhảy giao lưu; nhảy khiêu vũ
交谊: quan hệ; giao thiệp; tình bạn
交角: (toán) góc giao nhau