Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交通部

Jiāo tōng bù

交通部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交通部 trong tiếng Việt

  1. Bộ Giao thông Vận tải
  2. (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
Tra từ liên quan