交通部 Jiāo tōng bù 交通部 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交通部 trong tiếng Việt Bộ Giao thông Vận tải(Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan