Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiāo

交 là gì?

[jiāo] có nghĩa là giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhau; biến thể của 跤[jiao1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交 trong tiếng Việt

  1. giao nộp
  2. giao
  3. trả (tiền)
  4. bàn giao
  5. kết bạn
  6. (đường) giao nhau
  7. biến thể của 跤[jiao1]

Cách đọc và ghi nhớ 交

được đọc là jiāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhau; biến thể của 跤[jiao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan