Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交通车交通車

jiāo tōng chē

交通车 là gì?

交通车 [jiāo tōng chē] có nghĩa là xe đưa đón.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交通车 trong tiếng Việt

xe đưa đón

Cách đọc và ghi nhớ 交通车

交通车 được đọc là jiāo tōng chē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe đưa đón”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan