Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交通

jiāo tōng

交通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交通 trong tiếng Việt

kết nối; giao thông; vận tải; truyền thông; liên lạc

Tra từ liên quan