Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交通立体化交通立體化

jiāo tōng lì tǐ huà

交通立体化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交通立体化 trong tiếng Việt

phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)

Tra từ liên quan