Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交响乐交響樂

jiāo xiǎng yuè

交响乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交响乐 trong tiếng Việt

giao hưởng

Tra từ liên quan