Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交运交運

jiāo yùn

交运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交运 trong tiếng Việt

gặp may mắn; giao để vận chuyển; ký gửi (hành lý ở sân bay, v.v.)

Tra từ liên quan