Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交通管理局

jiāo tōng guǎn lǐ jú

交通管理局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交通管理局 trong tiếng Việt

sở giao thông vận tải

Tra từ liên quan