Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交际交際

jiāo jì

交际 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交际 trong tiếng Việt

  1. giao tiếp
  2. quan hệ xã hội
Tra từ liên quan