交通拥挤 là gì?
交通拥挤 [jiāo tōng yōng jǐ] có nghĩa là ùn tắc giao thông.
Nghĩa của từ 交通拥挤 trong tiếng Việt
ùn tắc giao thông
Cách đọc và ghi nhớ 交通拥挤
交通拥挤 được đọc là jiāo tōng yōng jǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ùn tắc giao thông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .