交通卡 jiāo tōng kǎ 交通卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交通卡 trong tiếng Việt thẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan