交通卡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交通卡
thẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm
Giản thể交通卡
Phồn thể交通卡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng