交通肇事罪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交通肇事罪
lái xe gây tai nạn nghiêm trọng hoặc chấn thương
Giản thể交通肇事罪
Phồn thể交通肇事罪
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng