Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交变流电交變流電

jiāo biàn liú diàn

交变流电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交变流电 trong tiếng Việt

dòng điện xoay chiều; giống như 交流電|交流电

Tra từ liên quan