交变流电交變流電 jiāo biàn liú diàn 交变流电 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交变流电 trong tiếng Việt dòng điện xoay chiều; giống như 交流電|交流电 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan