交变流电
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交变流电
dòng điện xoay chiều; giống như 交流電|交流电
Giản thể交变流电
Phồn thể交變流電
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng