交响
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交响
giao hưởng, thuộc về giao hưởng
Giản thể交响
Phồn thể交響
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng