Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交谊交誼

jiāo yì

交谊 là gì?

交谊 [jiāo yì] có nghĩa là quan hệ; giao thiệp; tình bạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交谊 trong tiếng Việt

  1. quan hệ
  2. giao thiệp
  3. tình bạn

Cách đọc và ghi nhớ 交谊

交谊 được đọc là jiāo yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan hệ; giao thiệp; tình bạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan