Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交趾

Jiāo zhǐ

交趾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交趾 trong tiếng Việt

tỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam

Tra từ liên quan