交趾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交趾
tỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam
Giản thể交趾
Phồn thể交趾
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng