交货期交貨期 jiāo huò qī 交货期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交货期 trong tiếng Việt thời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng); ngày giao hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan