Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交通枢纽交通樞紐

jiāo tōng shū niǔ

交通枢纽 là gì?

交通枢纽 [jiāo tōng shū niǔ] có nghĩa là trung tâm giao thông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交通枢纽 trong tiếng Việt

trung tâm giao thông

Cách đọc và ghi nhớ 交通枢纽

交通枢纽 được đọc là jiāo tōng shū niǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trung tâm giao thông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan