交配
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交配
giao phối; giao hợp (đặc biệt là động vật)
Giản thể交配
Phồn thể交配
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng