交办交辦 jiāo bàn 交办 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交办 trong tiếng Việt giao phó (nhiệm vụ cho ai đó) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan