交响金属
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交响金属
nhạc symphonic metal (nhạc pop); nhạc heavy metal với yếu tố giao hưởng
Giản thể交响金属
Phồn thể交響金屬
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng