Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交响金属交響金屬

jiāo xiǎng jīn shǔ

交响金属 là gì?

交响金属 [jiāo xiǎng jīn shǔ] có nghĩa là nhạc symphonic metal (nhạc pop); nhạc heavy metal với yếu tố giao hưởng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交响金属 trong tiếng Việt

  1. nhạc symphonic metal (nhạc pop)
  2. nhạc heavy metal với yếu tố giao hưởng

Cách đọc và ghi nhớ 交响金属

交响金属 được đọc là jiāo xiǎng jīn shǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhạc symphonic metal (nhạc pop); nhạc heavy metal với yếu tố giao hưởng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan