Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交谊舞交誼舞

jiāo yì wǔ

交谊舞 là gì?

交谊舞 [jiāo yì wǔ] có nghĩa là nhảy giao lưu; nhảy khiêu vũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交谊舞 trong tiếng Việt

  1. nhảy giao lưu
  2. nhảy khiêu vũ

Cách đọc và ghi nhớ 交谊舞

交谊舞 được đọc là jiāo yì wǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy giao lưu; nhảy khiêu vũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan