Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交头接耳交頭接耳

jiāo tóu jiē ěr

交头接耳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交头接耳 trong tiếng Việt

thì thầm to nhỏ với nhau

Tra từ liên quan