Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “丁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
dīng

nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干[tian1gan1]; thứ tư (dùng như "4" hoặc "D"); hạt thịt hoặc rau nhỏ; (văn học) gặp phải; (cổ đại) hướng la bàn Trung Quốc cổ: 195°; (hóa học)…

Từ vựng
丁丁
zhēng zhēng

âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v

Cụm từ
丁丁
dīng dīng

(từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])

Tiếng lóng xã hội
丁丑
dīng chǒu

năm thứ mười bốn Đinh Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1997 hoặc 2057

Cụm từ
丁亥
dīng hài

năm thứ hai mươi tư D12 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2007 hoặc 2067

Cụm từ
丁克
dīng kè

Hai thu nhập, không con (DINK) (từ mượn)

Cụm từ
丁冬
dīng dōng

(từ tượng thanh) đinh đông; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng

Cụm từ
丁卯
dīng mǎo

năm thứ tư D4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1987 hoặc 2047

Cụm từ
丁基
dīng jī

nhóm butyl (hóa học)

Cụm từ
丁夫
dīng fū

(thời cổ đại) người đàn ông đủ tuổi lao dịch hoặc đi lính

Cụm từ
丁字
dīng zì

hình chữ T

Cụm từ
丁宁
dīng níng

biến thể của 叮嚀|叮咛[ding1 ning2]

Cụm từ
丁客
dīng kè

xem 丁克[ding1 ke4]

Cụm từ
丁巳
dīng sì

năm thứ 54 (D6) của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1977 hoặc 2037

Cụm từ
丁忧
dīng yōu

(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời

Cụm từ
丁未
dīng wèi

năm thứ bốn mươi tư D8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1967 hoặc 2027

Cụm từ
丁点
dīng diǎn

một chút xíu

Cụm từ
丁烯
dīng xī

buten hoặc butylen C4H8

Cụm từ
丁烷
dīng wán

butan

Cụm từ
丁玲
Dīng Líng

Đinh Linh (1904-1986), nữ tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Mặt trời chiếu trên sông Tang Càn 太陽照在桑乾河上|太阳照在桑干河上, bị phê phán trong những năm 1950 là chống Đảng

Cụm từ
丁磊
Dīng Lěi

Đinh Lỗi (1971-), người sáng lập và CEO của NetEase 網易|网易[Wang3 yi4]

Cụm từ
丁糖
dīng táng

tetrose (CH2O)4, monosaccharide với bốn nguyên tử carbon

Cụm từ
丁艰
dīng jiān

(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời

Cụm từ
丁酉
dīng yǒu

năm thứ ba mươi tư D10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1957 hoặc 2017

Cụm từ