丁巳 dīng sì 丁巳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丁巳 trong tiếng Việt năm thứ 54 (D6) của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1977 hoặc 2037 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan