Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁骨牛排

dīng gǔ niú pái

丁骨牛排 là gì?

丁骨牛排 [dīng gǔ niú pái] có nghĩa là bít tết T-bone.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁骨牛排 trong tiếng Việt

bít tết T-bone

Cách đọc và ghi nhớ 丁骨牛排

丁骨牛排 được đọc là dīng gǔ niú pái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bít tết T-bone”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan