丁宁 là gì?
丁宁 [dīng níng] có nghĩa là biến thể của 叮嚀|叮咛[ding1 ning2].
Nghĩa của từ 丁宁 trong tiếng Việt
biến thể của 叮嚀|叮咛[ding1 ning2]
Cách đọc và ghi nhớ 丁宁
丁宁 được đọc là dīng níng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 叮嚀|叮咛[ding1 ning2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .