Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁未

dīng wèi

丁未 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁未 trong tiếng Việt

năm thứ bốn mươi tư D8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1967 hoặc 2027

Tra từ liên quan