Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁是丁,卯是卯

dīng shì dīng , mǎo shì mǎo

丁是丁,卯是卯 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁是丁,卯是卯 trong tiếng Việt

nghĩa đen: giữ ding (thiên can thứ tư) phân biệt với mao (địa chi thứ tư) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỉ mỉ; cẩn thận; rõ ràng

Tra từ liên quan