丁是丁,卯是卯
丁是丁,卯是卯 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 丁是丁,卯是卯 trong tiếng Việt
nghĩa đen: giữ ding (thiên can thứ tư) phân biệt với mao (địa chi thứ tư) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỉ mỉ; cẩn thận; rõ ràng
nghĩa đen: giữ ding (thiên can thứ tư) phân biệt với mao (địa chi thứ tư) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỉ mỉ; cẩn thận; rõ ràng