Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁香

dīng xiāng

丁香 là gì?

丁香 [dīng xiāng] có nghĩa là cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁香 trong tiếng Việt

  1. cây tử đinh hương (Syringa spp)
  2. đinh hương (Syzygium aromaticum)

Cách đọc và ghi nhớ 丁香

丁香 được đọc là dīng xiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan