Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁忧丁憂

dīng yōu

丁忧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁忧 trong tiếng Việt

(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời

Tra từ liên quan