丁字步 dīng zì bù 丁字步 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丁字步 trong tiếng Việt bước chữ T (tư thế nhảy cơ bản, với bàn chân tạo thành hình chữ T) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan