Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
万恶
wàn è

mọi thứ đều ác độc

Cụm từ
万念俱灰
wàn niàn jù huī

mọi hy vọng đều tan thành mây khói (thành ngữ); hoàn toàn suy sụp

Thành ngữ
万幸
wàn xìng

rất may mắn

Cụm từ
万年青
wàn nián qīng

cây trường sinh (Rohdea japonica)

Cụm từ
万年县
Wàn nián xiàn

huyện Vạn Niên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
万年历
wàn nián lì

lịch vạn niên; lịch mười nghìn năm; lịch Hồi giáo được Jamal al-Din 紮馬剌丁|扎马剌丁 giới thiệu vào Trung Quốc thời Nguyên

Cụm từ
万年
Wàn nián

huyện Vạn Niên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
万州区
Wàn zhōu Qū

Vạn Châu, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
万州
Wàn zhōu

Vạn Châu, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
万峦乡
Wàn luán xiāng

thị trấn Wanluan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
万峦
wàn luán

hàng trăm nghìn ngọn núi

Cụm từ
万山区
Wàn shān Qū

Vạn Sơn, một quận của Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2 ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
万宝路
Wàn bǎo lù

Marlboro (thuốc lá)

Cụm từ
万宁市
Wàn níng shì

Thành phố Vạn Ninh, Hải Nam

Cụm từ
万宁
Wàn níng

thành phố Vạn Ninh, Hải Nam

Cụm từ
万家灯火
wàn jiā dēng huǒ

(thành phố, v.v.) rực rỡ ánh đèn

Cụm từ
万家乐
Wàn jiā lè

Macro (thương hiệu)

Cụm từ
万安县
Wàn ān xiàn

huyện Vạn An ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
万安
wàn ān

hoàn toàn an toàn; một điều chắc chắn; yên tâm

Cụm từ
万夫不当
wàn fū bù dāng

nghĩa đen: mười nghìn người không địch nổi (thành ngữ); nghĩa bóng: cực kỳ dũng cảm và mạnh mẽ

Thành ngữ
万寿菊
wàn shòu jú

hoa cúc vạn thọ châu Mỹ hoặc châu Phi (Tagetes erecta)

Cụm từ
万寿无疆
wàn shòu wú jiāng

chúc bạn trường thọ vô biên (thành ngữ); chúc sống lâu trăm tuổi

Thành ngữ
万寿山
Wàn shòu shān

Đồi Vạn Thọ ở Di Hòa Viên 頤和園|颐和园[Yi2 he2 yuan2], Bắc Kinh

Cụm từ
万国音标
Wàn guó Yīn biāo

Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế (IPA)

Cụm từ
万国邮联
Wàn guó yóu lián

Liên minh Bưu chính Quốc tế (UPU)

Cụm từ
万国邮政联盟
Wàn guó Yóu zhèng Lián méng

Liên minh Bưu chính Quốc tế

Cụm từ
万国码
wàn guó mǎ

Unicode; cũng viết là 統一碼|统一码[tong3 yi1 ma3]

Cụm từ
万国宫
Wàn guó gōng

Cung vạn quốc, trụ sở Liên Hợp Quốc tại Geneva

Cụm từ
万国博览会
wàn guó bó lǎn huì

triển lãm quốc tế; hội chợ thế giới

Cụm từ
万国
wàn guó

mọi quốc gia

Cụm từ