Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方方正正

fāng fāng zhèng zhèng

方方正正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方方正正 trong tiếng Việt

hình vuông vức

Tra từ liên quan