Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方块草皮方塊草皮

fāng kuài cǎo pí

方块草皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方块草皮 trong tiếng Việt

mảng cỏ bị tróc (trong golf)

Tra từ liên quan