方山县方山縣 Fāng shān xiàn 方山县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方山县 trong tiếng Việt huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan