Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方策

fāng cè

方策 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方策 trong tiếng Việt

  1. chiến lược
  2. chính sách
  3. kế hoạch tổng thể
  4. biến thể của 方冊|方册[fang1 ce4]
Tra từ liên quan