Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方块舞方塊舞

fāng kuài wǔ

方块舞 là gì?

方块舞 [fāng kuài wǔ] có nghĩa là điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方块舞 trong tiếng Việt

điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)

Cách đọc và ghi nhớ 方块舞

方块舞 được đọc là fāng kuài wǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan