Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方块字方塊字

fāng kuài zì

方块字 là gì?

方块字 [fāng kuài zì] có nghĩa là chữ Hán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方块字 trong tiếng Việt

chữ Hán

Cách đọc và ghi nhớ 方块字

方块字 được đọc là fāng kuài zì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chữ Hán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan