方孔钱方孔錢 fāng kǒng qián 方孔钱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方孔钱 trong tiếng Việt đồng xu tròn có lỗ vuông ở giữa, từng được sử dụng thời xưa ở Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan