Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方帽

fāng mào

方帽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方帽 trong tiếng Việt

mũ tốt nghiệp; mũ vuông

Tra từ liên quan