Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方寸

fāng cùn

方寸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方寸 trong tiếng Việt

  1. một tấc vuông (đơn vị diện tích của Trung Quốc: 1 tấc × 1 tấc, hoặc 3⅓ cm × 3⅓ cm)
  2. trái tim
  3. tâm trí
Tra từ liên quan