方寸 fāng cùn 方寸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方寸 trong tiếng Việt một tấc vuông (đơn vị diện tích của Trung Quốc: 1 tấc × 1 tấc, hoặc 3⅓ cm × 3⅓ cm)trái timtâm trí 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan